Tìm hiểu thêm về từ này
就寝
Từ 就 bắt đầu và 寝 ngủ, dùng với します. 就寝時間 nghĩa là giờ đi ngủ. Việc chìm vào giấc ngủ là 眠る.
Ví dụ trong ngữ cảnh
十一時に就寝します
Tôi đi ngủ lúc mười một giờ.
子供は早く就寝します
Trẻ con đi ngủ sớm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.