Tìm hiểu thêm về từ này
掃除
Dùng với をします. 大掃除 là đợt tổng vệ sinh trước Tết. 片付け thiên về nghĩa thu dọn đồ đạc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
晩ご飯の後で掃除をします
Tôi dọn dẹp sau bữa tối.
客が来る前に掃除をします
Tôi dọn dẹp trước khi khách đến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.