Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

帰宅

Ghép của 帰 trở về và 宅 chỗ ở, dùng với します. Trang trọng hơn 家に帰る.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

七時ごろに帰宅します

Tôi về nhà khoảng bảy giờ.

二人は一緒に帰宅しました

Hai người cùng về nhà với nhau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí