Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

歯磨き

Ghép từ 歯 răng và 磨き đánh bóng. Dùng với をします. Tiếng Nhật ở đây không cần đại từ sở hữu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

朝ご飯の後で歯磨きをします

Tôi đánh răng sau bữa sáng.

歯磨きは一日二回します

Tôi đánh răng hai lần một ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí