Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

外出

Ghép của 外 bên ngoài và 出 đi ra, dùng với します. Ở công sở 外出中 nghĩa là đang ra ngoài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

八時半に外出します

Tôi ra khỏi nhà lúc tám giờ rưỡi.

今日は外出しません

Hôm nay tôi không ra ngoài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí