Tìm hiểu thêm về từ này
外出
Ghép của 外 bên ngoài và 出 đi ra, dùng với します. Ở công sở 外出中 nghĩa là đang ra ngoài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
八時半に外出します
Tôi ra khỏi nhà lúc tám giờ rưỡi.
今日は外出しません
Hôm nay tôi không ra ngoài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.