Tìm hiểu thêm về từ này
支度
Dùng với をします. 用意 và 準備 là từ đồng nghĩa gần, nhưng 支度 mang sắc thái gia đình nhất trong ba từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
出かける支度をします
Tôi chuẩn bị để ra ngoài.
明日の支度はもう終わりました
Tôi đã chuẩn bị xong cho ngày mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.