Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

支度

Dùng với をします. 用意 và 準備 là từ đồng nghĩa gần, nhưng 支度 mang sắc thái gia đình nhất trong ba từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

出かける支度をします

Tôi chuẩn bị để ra ngoài.

明日の支度はもう終わりました

Tôi đã chuẩn bị xong cho ngày mai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí