Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

起床

Danh từ ghép dùng với します. Hai chữ có nghĩa là trỗi dậy và giường. Dùng 起床 khi viết và 起きます khi nói.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

毎朝六時に起床します

Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi sáng.

今日は起床が遅かったです

Hôm nay tôi dậy muộn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí