Tìm hiểu thêm về từ này
起床
Danh từ ghép dùng với します. Hai chữ có nghĩa là trỗi dậy và giường. Dùng 起床 khi viết và 起きます khi nói.
Ví dụ trong ngữ cảnh
毎朝六時に起床します
Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi sáng.
今日は起床が遅かったです
Hôm nay tôi dậy muộn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.