Tìm hiểu thêm về từ này
着替え
Từ động từ 着替える, ghép của 着る mặc và 替える đổi. Người ta nói 着替えをします hoặc 着替えます.
Ví dụ trong ngữ cảnh
シャワーの後で着替えをします
Tôi mặc quần áo sau khi tắm.
妹は着替えがとても早いです
Em gái tôi thay quần áo rất nhanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.