Tìm hiểu thêm về từ này
休憩
Dùng với します. 休憩時間 nghĩa là thời gian nghỉ. Từ 休み rộng hơn và bao gồm cả ngày nghỉ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
午後に休憩をします
Buổi chiều tôi nghỉ giải lao.
十五分だけ休憩しましょう
Chúng ta nghỉ mười lăm phút nhé.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.