Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

休憩

Dùng với します. 休憩時間 nghĩa là thời gian nghỉ. Từ 休み rộng hơn và bao gồm cả ngày nghỉ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

午後に休憩をします

Buổi chiều tôi nghỉ giải lao.

十五分だけ休憩しましょう

Chúng ta nghỉ mười lăm phút nhé.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí