Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

通勤

Từ 通 đi qua và 勤 công việc, dùng với します. Chuyến tàu chật cứng 満員電車 là hình ảnh tiêu biểu của 通勤 ở Nhật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

バスで通勤します

Tôi đi làm bằng xe buýt.

通勤に一時間かかります

Đường đi làm của tôi mất một tiếng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí