Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

退社

Từ 退 rút lui và 社 công ty, dùng với します. Còn 退職 nghĩa là nghỉ việc hẳn ở công ty.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

六時に退社します

Tôi tan làm lúc sáu giờ.

金曜日は早く退社します

Thứ Sáu tôi rời công ty sớm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí