Tìm hiểu thêm về từ này
テレビ
Hãy nói テレビを見ます. Tiếng Nhật dùng 見る cho việc xem và 聞く cho việc nghe đài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
食事の後でテレビを見ます
Chúng tôi xem ti vi sau bữa ăn.
一時間だけテレビを見ます
Tôi chỉ xem ti vi một tiếng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.