Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

食事

Dùng với をします. Trang trọng hơn ご飯 và là từ tự nhiên khi mời ai đó đi ăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

家族と食事をします

Tôi ăn cơm cùng gia đình.

食事の時間は七時です

Giờ ăn là bảy giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí