Tìm hiểu thêm về từ này
出勤
Dùng với します. Cần phân biệt với 通勤 là bản thân chuyến đi, còn 出勤 là việc đến nơi làm việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
九時に出勤します
Tôi đến chỗ làm lúc chín giờ.
今朝は少し出勤が遅れました
Sáng nay tôi đến hơi muộn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.