Tìm hiểu thêm về từ này
洗顔
Ghép của 洗 rửa và 顔 mặt, dùng với します. Với toàn thân thì nói シャワーを浴びる.
Ví dụ trong ngữ cảnh
冷たい水で洗顔します
Tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
朝は必ず洗顔をします
Buổi sáng tôi luôn rửa mặt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.