Tìm hiểu thêm về từ này
仕事
Danh từ dùng với をします. Thêm tiền tố lịch sự お thành お仕事 khi nói về công việc của người khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
仕事は九時に始まります
Công việc bắt đầu lúc chín giờ.
今日の仕事は忙しかったです
Công việc hôm nay khá bận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.