Tìm hiểu thêm về từ này
炊事
Từ 炊 nấu cơm và 事 việc, dùng với をします. Thuộc nhóm việc nhà cùng với 洗濯 và 掃除.
Ví dụ trong ngữ cảnh
家族のために炊事をします
Tôi nấu ăn cho gia đình.
父は毎晩炊事をします
Bố tôi nấu ăn mỗi tối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.