Tìm hiểu thêm về từ này
化粧
Dùng với をします. Dạng lịch sự お化粧 rất phổ biến trong lời nói hằng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
姉は毎朝化粧をします
Chị tôi trang điểm mỗi sáng.
今日は化粧をしていません
Hôm nay tôi không trang điểm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.