Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

化粧

Dùng với をします. Dạng lịch sự お化粧 rất phổ biến trong lời nói hằng ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

姉は毎朝化粧をします

Chị tôi trang điểm mỗi sáng.

今日は化粧をしていません

Hôm nay tôi không trang điểm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí