Tìm hiểu thêm về từ này
洗濯
Dùng với をします. Máy giặt là 洗濯機. Đừng nhầm với 選択 cũng đọc là せんたく và có nghĩa là lựa chọn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
日曜日に洗濯をします
Tôi giặt đồ vào Chủ nhật.
洗濯はもう終わりました
Đồ giặt đã xong rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.