Tìm hiểu thêm về từ này
イライラする
Diễn tả cảm giác nóng nảy, sốt ruột khi mọi việc không diễn ra suôn sẻ hoặc bị làm phiền. Nó phản ánh sự thiếu kiên nhẫn trong một thời điểm cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
渋滞でイライラしました
Tôi đã bực mình vì tắc đường
騒音がうるさくてイライラします
Tôi thấy khó chịu vì tiếng ồn ào
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.