Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

イライラする

Diễn tả cảm giác nóng nảy, sốt ruột khi mọi việc không diễn ra suôn sẻ hoặc bị làm phiền. Nó phản ánh sự thiếu kiên nhẫn trong một thời điểm cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

渋滞でイライラしました

Tôi đã bực mình vì tắc đường

騒音がうるさくてイライラします

Tôi thấy khó chịu vì tiếng ồn ào

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí