Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

安心する

Diễn tả trạng thái tâm hồn trở nên nhẹ nhõm sau khi trút bỏ được lo âu. Đây là cảm giác bình yên khi biết mọi thứ đều ổn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

家族の無事を聞いて安心しました

Tôi đã an tâm khi nghe tin gia đình bình an

テストが終わって安心しました

Tôi đã nhẹ cả người khi bài kiểm tra kết thúc

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí