Tìm hiểu thêm về từ này
安心する
Diễn tả trạng thái tâm hồn trở nên nhẹ nhõm sau khi trút bỏ được lo âu. Đây là cảm giác bình yên khi biết mọi thứ đều ổn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
家族の無事を聞いて安心しました
Tôi đã an tâm khi nghe tin gia đình bình an
テストが終わって安心しました
Tôi đã nhẹ cả người khi bài kiểm tra kết thúc
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.