Tìm hiểu thêm về từ này
恥ずかしい
Tính từ này diễn tả cảm giác thẹn thùng, e thẹn hoặc ngượng ngùng. Nó cũng dùng để chỉ sự mất mặt trước đám đông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
みんなの前で間違えて恥ずかしいです
Tôi thấy xấu hổ vì mắc lỗi trước mặt mọi người
恥ずかしいので顔が赤くなりました
Vì xấu hổ nên mặt tôi đã đỏ bừng lên
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.