Tìm hiểu thêm về từ này
怖い
Đây là một tính từ mô tả cảm giác e sợ hoặc lo lắng về một mối đe dọa. Nó có thể dùng cho cả nỗi sợ vật chất lẫn nỗi sợ tâm lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
暗い夜道は怖いです
Đường đêm tối tăm thật đáng sợ
蛇が怖くて近づけません
Vì sợ rắn nên tôi không dám lại gần
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.