Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

困る

Diễn tả trạng thái lúng túng hoặc bối rối khi đối mặt với một vấn đề ngoài ý muốn. Nó thường gắn liền với sự bất tiện hoặc lo ngại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

道に迷って困っています

Tôi đang gặp rắc rối vì bị lạc đường

鍵を忘れて困りました

Tôi đã rất khổ sở khi để quên chìa khóa

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí