Tìm hiểu thêm về từ này
困る
Diễn tả trạng thái lúng túng hoặc bối rối khi đối mặt với một vấn đề ngoài ý muốn. Nó thường gắn liền với sự bất tiện hoặc lo ngại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
道に迷って困っています
Tôi đang gặp rắc rối vì bị lạc đường
鍵を忘れて困りました
Tôi đã rất khổ sở khi để quên chìa khóa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.