Tìm hiểu thêm về từ này
羨む
Diễn tả sự đố kỵ hoặc thèm muốn những gì người khác sở hữu như thành công hay địa vị. Đây là một cảm xúc tiêu cực cần được kiểm soát.
Ví dụ trong ngữ cảnh
他人の成功をねたんではいけません
Đừng nên ghen tị với thành công của người khác
彼は同僚の昇進をねたんでいます
Anh ấy đang đố kỵ với sự thăng tiến của đồng nghiệp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.