Tìm hiểu thêm về từ này
悲しい
Tính từ này diễn tả cảm xúc đau khổ, buồn bã hoặc sầu muộn. Nó dùng cho những tình huống mất mát hoặc khi xem một nội dung gây xúc động mạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ペットがいなくなって悲しいです
Tôi thấy buồn vì thú cưng đã biến mất
悲しい映画を見て泣きました
Tôi đã khóc sau khi xem một bộ phim buồn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.