Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

悲しい

Tính từ này diễn tả cảm xúc đau khổ, buồn bã hoặc sầu muộn. Nó dùng cho những tình huống mất mát hoặc khi xem một nội dung gây xúc động mạnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ペットがいなくなって悲しいです

Tôi thấy buồn vì thú cưng đã biến mất

悲しい映画を見て泣きました

Tôi đã khóc sau khi xem một bộ phim buồn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí