Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

怒る

Đây là một động từ diễn tả trạng thái nổi giận hoặc thể hiện sự không hài lòng với ai đó. Nó có thể dùng để mô tả trạng thái nội tâm hoặc hành động quát mắng người khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

嘘をつかれて怒っています

Tôi đang tức giận vì bị nói dối

先生が学生に怒りました

Thầy giáo đã nổi giận với học sinh

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí