Tìm hiểu thêm về từ này
緊張する
Diễn tả trạng thái tâm lý căng thẳng và lo lắng khi đứng trước một thử thách lớn. Khi đó, nhịp tim thường tăng nhanh và người cảm thấy không thoải mái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
面接の前にとても緊張しました
Tôi đã rất hồi hộp trước buổi phỏng vấn
大勢の前で話すのは緊張します
Nói chuyện trước đám đông khiến tôi căng thẳng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.