Tìm hiểu thêm về từ này
感動する
Diễn tả trạng thái tâm hồn bị tác động sâu sắc bởi một sự kiện tích cực nào đó. Cảm giác này thường mang lại sự ngưỡng mộ và đôi khi là nước mắt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
すばらしい演奏に感動しました
Tôi đã cảm động trước buổi biểu diễn tuyệt vời
彼の優しい言葉に感動しています
Tôi đang cảm thấy xúc động trước những lời nói dịu dàng của anh ấy
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.