Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

感動する

Diễn tả trạng thái tâm hồn bị tác động sâu sắc bởi một sự kiện tích cực nào đó. Cảm giác này thường mang lại sự ngưỡng mộ và đôi khi là nước mắt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

すばらしい演奏に感動しました

Tôi đã cảm động trước buổi biểu diễn tuyệt vời

彼の優しい言葉に感動しています

Tôi đang cảm thấy xúc động trước những lời nói dịu dàng của anh ấy

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí