Tìm hiểu thêm về từ này
びっくりする
Đây là một động từ nhóm 3 diễn tả phản ứng bất ngờ hoặc kinh ngạc trước một sự việc đột ngột. Nó có thể dùng cho những âm thanh lớn hoặc tin tức không lường trước được.
Ví dụ trong ngữ cảnh
大きな音にびっくりしました
Tôi đã giật mình vì tiếng động lớn
急なニュースにびっくりしています
Tôi đang rất ngạc nhiên trước tin tức đột ngột
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.