Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

びっくりする

Đây là một động từ nhóm 3 diễn tả phản ứng bất ngờ hoặc kinh ngạc trước một sự việc đột ngột. Nó có thể dùng cho những âm thanh lớn hoặc tin tức không lường trước được.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

大きな音にびっくりしました

Tôi đã giật mình vì tiếng động lớn

急なニュースにびっくりしています

Tôi đang rất ngạc nhiên trước tin tức đột ngột

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí