Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

嬉しい

Đây là một tính từ đuôi -i dùng để biểu thị niềm vui sướng, hân hoan của người nói. Nó thường xuất hiện khi mong muốn của bạn được đáp ứng hoặc nhận được sự quan tâm từ người khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

プレゼントをもらってとても嬉しいです

Tôi rất vui mừng khi nhận được quà

合格したと聞いて嬉しいです

Tôi rất vui khi nghe tin mình đã đỗ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí