Tìm hiểu thêm về từ này
嬉しい
Đây là một tính từ đuôi -i dùng để biểu thị niềm vui sướng, hân hoan của người nói. Nó thường xuất hiện khi mong muốn của bạn được đáp ứng hoặc nhận được sự quan tâm từ người khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
プレゼントをもらってとても嬉しいです
Tôi rất vui mừng khi nhận được quà
合格したと聞いて嬉しいです
Tôi rất vui khi nghe tin mình đã đỗ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.