Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

がっかりする

Diễn tả cảm giác hụt hẫng khi kỳ vọng của bản thân không được đáp ứng. Nó thường đi kèm với hành động thở dài hoặc mất đi nhuệ khí.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

試合に負けてがっかりしました

Tôi đã thất vọng vì thua trận đấu

雨で遠足が中止になりがっかりです

Tôi thất vọng vì chuyến dã ngoại bị hủy do trời mưa

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí