Tìm hiểu thêm về từ này
がっかりする
Diễn tả cảm giác hụt hẫng khi kỳ vọng của bản thân không được đáp ứng. Nó thường đi kèm với hành động thở dài hoặc mất đi nhuệ khí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
試合に負けてがっかりしました
Tôi đã thất vọng vì thua trận đấu
雨で遠足が中止になりがっかりです
Tôi thất vọng vì chuyến dã ngoại bị hủy do trời mưa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.