Tìm hiểu thêm về từ này
寂しい
Đây là tính từ diễn tả cảm giác lẻ loi, đơn độc hoặc buồn bã vì thiếu vắng người thân thiết. Nó thường dùng khi phải xa gia đình, bạn bè hoặc sống một mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
一人暮らしは少し寂しいです
Sống một mình có chút cô đơn
友達が帰ってしまって寂しいです
Bạn đã về mất rồi nên tôi thấy buồn và cô đơn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.