Tìm hiểu thêm về từ này
退屈
Diễn tả cảm giác mệt mỏi vì sự đơn điệu hoặc thiếu đi sự kích thích, thú vị. Nó có thể dùng làm tính từ hoặc danh từ trong câu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
仕事がなくて退屈しています
Tôi đang thấy buồn chán vì không có việc gì làm
校長先生の話は退屈でした
Bài phát biểu của thầy hiệu trưởng thật tẻ nhạt
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.