Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

退屈

Diễn tả cảm giác mệt mỏi vì sự đơn điệu hoặc thiếu đi sự kích thích, thú vị. Nó có thể dùng làm tính từ hoặc danh từ trong câu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

仕事がなくて退屈しています

Tôi đang thấy buồn chán vì không có việc gì làm

校長先生の話は退屈でした

Bài phát biểu của thầy hiệu trưởng thật tẻ nhạt

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí