Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

懐かしい

Tính từ này diễn tả cảm giác nhớ nhung, hoài cổ khi gặp lại điều gì đó từ quá khứ. Nó mang sắc thái ấm áp và tích cực khi nhớ về những kỷ niệm cũ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

この写真はとても懐かしいです

Bức ảnh này thật là hoài niệm

高校時代の歌を聞いて懐かしくなりました

Nghe bài hát thời cấp ba làm tôi thấy nhớ quá

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí