Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

羨ましい

Tính từ này diễn tả cảm giác muốn được như người khác hoặc sở hữu những gì họ có. Nó thường được dùng như một lời khen hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ với thành quả của đối phương.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

新しい車を買ったんですか羨ましいです

Bạn mới mua xe hơi mới à, ghen tị quá đi

あなたの才能が羨ましいです

Tôi rất ngưỡng mộ tài năng của bạn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí