Tìm hiểu thêm về từ này
羨ましい
Tính từ này diễn tả cảm giác muốn được như người khác hoặc sở hữu những gì họ có. Nó thường được dùng như một lời khen hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ với thành quả của đối phương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
新しい車を買ったんですか羨ましいです
Bạn mới mua xe hơi mới à, ghen tị quá đi
あなたの才能が羨ましいです
Tôi rất ngưỡng mộ tài năng của bạn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.