Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

満足

Diễn tả cảm giác đầy đủ và không còn gì hối tiếc về một sự việc hoặc tình trạng hiện tại. Nó thể hiện sự mãn nguyện trong tâm trí.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

今日の食事はとても満足です

Tôi rất hài lòng với bữa ăn hôm nay

今の生活に満足しています

Tôi đang hài lòng với cuộc sống hiện tại

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí