Tìm hiểu thêm về từ này
満足
Diễn tả cảm giác đầy đủ và không còn gì hối tiếc về một sự việc hoặc tình trạng hiện tại. Nó thể hiện sự mãn nguyện trong tâm trí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
今日の食事はとても満足です
Tôi rất hài lòng với bữa ăn hôm nay
今の生活に満足しています
Tôi đang hài lòng với cuộc sống hiện tại
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.