Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

楽しい

Tính từ này mô tả một trạng thái hoặc bầu không khí thú vị, hào hứng. Nó thường được dùng cho các sự kiện, chuyến đi hoặc các hoạt động giải trí.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

昨日のパーティーは楽しかったです

Bữa tiệc hôm qua đã rất vui vẻ

日本旅行はとても楽しいです

Chuyến du lịch Nhật Bản rất thú vị

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí