Tìm hiểu thêm về từ này
A geopolítica
Danh từ chỉ địa chính trị. Tính từ là 'địa chính trị'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A geopolítica da região é complexa.
Địa chính trị của khu vực rất phức tạp.
A energia domina a geopolítica atual.
Năng lượng chi phối địa chính trị ngày nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.