Tìm hiểu thêm về từ này
A autodeterminação
Cụm từ chỉ quyền của một dân tộc tự định đoạt vận mệnh. Nguyên tắc cốt lõi của Hiến chương Liên Hợp Quốc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O povo reivindicou o direito à autodeterminação.
Nhân dân đòi quyền tự quyết.
A autodeterminação é um princípio da ONU.
Quyền tự quyết là một nguyên tắc của Liên Hợp Quốc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.