Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A demarcação

Danh từ chỉ việc chính thức xác lập một đường biên giới. Thường gặp trong hiệp ước và tranh chấp biên giới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A demarcação da fronteira levou anos de negociação.

Sự phân định ranh giới mất nhiều năm đàm phán.

O tratado definiu a demarcação entre os dois países.

Hiệp ước xác định sự phân định ranh giới giữa hai nước.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí