Tìm hiểu thêm về từ này
O desarmamento
Danh từ, thường không đếm được, chỉ việc giải trừ quân bị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O tratado previa o desarmamento nuclear.
Hiệp ước quy định việc giải trừ quân bị hạt nhân.
As potências negociaram o desarmamento.
Các cường quốc đàm phán về giải trừ quân bị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.