Tìm hiểu thêm về từ này
As credenciais
Cụm từ chỉ văn kiện mà một đại sứ trình lên nguyên thủ nước sở tại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O diplomata apresentou as credenciais ao governo.
Nhà ngoại giao trình thư ủy nhiệm lên chính phủ.
As credenciais foram aceites numa cerimónia formal.
Thư ủy nhiệm được chấp nhận trong một buổi lễ trang trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.