Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

As credenciais

Cụm từ chỉ văn kiện mà một đại sứ trình lên nguyên thủ nước sở tại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O diplomata apresentou as credenciais ao governo.

Nhà ngoại giao trình thư ủy nhiệm lên chính phủ.

As credenciais foram aceites numa cerimónia formal.

Thư ủy nhiệm được chấp nhận trong một buổi lễ trang trọng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí