Tìm hiểu thêm về từ này
O acordo
Danh từ chỉ một sự đồng thuận chính thức. Rộng hơn một hiệp ước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Os dois países assinaram um acordo comercial.
Hai nước ký một thỏa thuận thương mại.
O acordo pôs fim ao conflito.
Thỏa thuận chấm dứt cuộc xung đột.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.