Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O acordo

Danh từ chỉ một sự đồng thuận chính thức. Rộng hơn một hiệp ước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Os dois países assinaram um acordo comercial.

Hai nước ký một thỏa thuận thương mại.

O acordo pôs fim ao conflito.

Thỏa thuận chấm dứt cuộc xung đột.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí