Tìm hiểu thêm về từ này
O conflito
Danh từ chỉ một cuộc xung đột vũ trang hoặc chính trị. Đếm được và thường dùng trên báo chí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O conflito armado durou uma década.
Cuộc xung đột vũ trang kéo dài một thập kỷ.
A diplomacia evitou um conflito aberto.
Ngoại giao đã ngăn được một cuộc xung đột công khai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.