Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O aliado

Danh từ chỉ một quốc gia gắn bó bằng hiệp ước hỗ trợ lẫn nhau. Thường ở số nhiều, 'các đồng minh'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Portugal é um aliado histórico da Inglaterra.

Bồ Đào Nha là đồng minh lịch sử của Anh.

Os aliados assinaram um pacto de defesa.

Các đồng minh ký một hiệp ước phòng thủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí