Tìm hiểu thêm về từ này
O embaixador
Danh từ chỉ nhà ngoại giao cấp cao nhất của một quốc gia ở nước ngoài. Văn phong trang trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O embaixador apresentou as suas credenciais ao rei.
Đại sứ đã trình thư ủy nhiệm lên nhà vua.
Portugal chamou o embaixador de volta após a crise.
Bồ Đào Nha triệu hồi đại sứ sau cuộc khủng hoảng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.