Tìm hiểu thêm về từ này
A aliança
Danh từ chỉ một liên minh chính thức giữa các quốc gia. 'Liên minh quân sự' là liên minh phòng thủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A aliança militar garante a defesa mútua.
Liên minh quân sự bảo đảm phòng thủ chung.
A aliança entre os dois países durou séculos.
Liên minh giữa hai nước kéo dài hàng thế kỷ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.