Tìm hiểu thêm về từ này
A cúpula
Cụm từ chỉ cuộc gặp ở cấp cao nhất của các nhà lãnh đạo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A cúpula reuniu líderes de vinte nações.
Hội nghị thượng đỉnh quy tụ lãnh đạo của hai mươi quốc gia.
A cúpula do G20 discutiu a crise global.
Hội nghị thượng đỉnh G20 bàn về cuộc khủng hoảng toàn cầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.