Tìm hiểu thêm về từ này
O refugiado
Danh từ chỉ người chạy trốn chiến tranh hoặc bức hại. Được điều chỉnh bởi Công ước 1951.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Milhares de refugiados atravessaram a fronteira.
Hàng nghìn người tị nạn vượt qua biên giới.
O país acolheu refugiados de guerra.
Đất nước tiếp nhận người tị nạn chiến tranh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.